Ngôn ngữ

DONG THIEN PHU DRAGON

Loại tàu: 
GENERAL CARGO

Port of registry/ Cảng đăng ký           

Flag/ Quốc tịch

Call sign/ Hô hiệu

IMO Number/ Số IMO

Year of built/ Năm đóng

Class/ Vùng hoạt động

Shipowner/ Chủ tàu

Deadweight/ Trọng tải toàn phần

GRT/ Tổng dung tích

NRT/ Dung tích có ích

Max Draft/ Mớn nước

L.O.A/ Chiều dài lớn nhất

Breadth/ Chiều rộng lớn nhất

Depth/ Chiều cao mạn

L.B.P/ Chiều dài thiết kế

Spacecraft weight/ Trọng lượng tàu không

Full load displacement/ Lượng chiếm nước toàn tải

Hold capacity / Dung tích hầm hàng

Size of hatch/ Kích thước miệng hầm hàng

Hold dismension/ Kích thước hầm (L x B x H)

Air draft/ Chiều cao tĩnh không

Main engine/ Loại máy chính

Generators/ Máy phát điện

Ship derrick/ Cần cẩu