Ngôn ngữ

DONG THIEN PHU STAR

Loại tàu: 
Tàu chở hàng rời

Port of registry/ Cảng đăng ký           

SAI GON

Flag/ Quốc tịch

VIET NAM

Call sign/ Hô hiệu

3WQX

IMO Number/ Số IMO

9444015

Year of built/ Năm đóng

2007

Class/ Vùng hoạt động

VRH I

Shipowner/ Chủ tàu

DONG THIEN PHU MIEN NAM JSC

Deadweight/ Trọng tải toàn phần

3005 MT

GRT/ Tổng dung tích

1598 GT

NRT/ Dung tích có ích

1256

Max Draft/ Mớn nước

5.00 M

L.O.A/ Chiều dài lớn nhất

79.900 M

Breadth/ Chiều rộng lớn nhất

12.824 M

Depth/ Chiều cao mạn

6.080 M

L.B.P/ Chiều dài thiết kế

74.800 M

Spacecraft weight/ Trọng lượng tàu không

835 T

Full load displacement/ Lượng chiếm nước toàn tải

3840 T

Hold capacity / Dung tích hầm hàng

3,597.62 m3

Size of hatch/ Kích thước miệng hầm hàng

2 x (18,0m x 7,6m)

Hold dismension/ Kích thước hầm (L x B x H)

H.1(27,0 x 12.8 x 6,08 ), H.2 ( 25,2 x 12,8 x 6,08)

Air draft/ Chiều cao tĩnh không

24.5 M

Main engine/ Loại máy chính

8300ZLCZA-4 / 1500 HP

Generators/ Máy phát điện

2 units ( 2 units x 112 KVA)

Ship derrick/ Cần cẩu

1 x 15 T